Trang chủ của >
Tiếng Việt >
TƯ LIỆU VỀ TP KOBE > Chỉ tiêu của các đại đô thị
Chỉ tiêu của các đại đô thị
- Ngày cập nhật cuối cùng
- 25/03/2009
| Tên thành phố | Nhân khẩu (1/9/2008) | Số văn phòng (1/10/2006) | Số tiền xuất kho công nghiệp (trong năm 2006) Có trên 4 nhân viên, ức yen |
|---|
| TP Kobe | 1.533.172 | 72.788 | 26.608 |
|---|
| TP Sapporo | 1.898.446 | 74.191 | 5.098 |
|---|
| TP Sendai | 1.030.931 | 46.959 | 9.966 |
|---|
| TP Saitama | 1.200.342 | 40.403 | 8.938 |
|---|
| TP Chiba | 946.526 | 28.174 | 10.907 |
|---|
| Các quận của thủ đô Tokyo | 8.732.240 | 557.107 | 47.044 |
|---|
| TP Kawasaki | 1.389.613 | 40.260 | 44.757 |
|---|
| TP Yokohama | 3.650.018 | 109.632 | 48.891 |
|---|
| TP Nigata | 812.103 | … | … |
|---|
| TP Shizioka | 709.728 | 38.771 | 16.443 |
|---|
| TP Hamamatsu | 812.788 | … | … |
|---|
| TP Nagoya | 2.247.177 | 130.013 | 38.780 |
|---|
| TP Kyoto | 1.467.355 | 78.333 | 22.508 |
|---|
| TP Osaka | 2.651.756 | 201.462 | 40.130 |
|---|
| TP Sakai | 835.941 | 29.978 | 27.342 |
|---|
| TP Hirosima | 1.166.366 | 55.195 | 22.242 |
|---|
| TP Kita Kyushu | 984.917 | 47.238 | 19.345 |
|---|
| TP Fukuoka | 1.437.214 | 70.359 | 5.911 |
|---|