Điều tra dân số năm 2005 (1/10/2005)

Ngày cập nhật cuối cùng
25/03/2009
Nhân khẩu1.525.393 người
Số hộ643.351hộ

Nhân khẩu chia theo tuổi

Dưới 15 tuổi199.608 người(13,1%)
Từ 15 cho đến 64 tuổi1.015.642 người(66,6%)
Trên 65 tuổi305.301 người(20,0%)

Khu vực tập trung nhân khẩu

Nhân khẩu1.409.454 người
Diện tích147,80 km2

(đăng lại) Nhân khẩu chia theo khu vực

Poto Airando14.423 người
Rokko Airando17.443 người

Số người dân Kobe làm việc trong TP Kobe

Ngành nông lâm ngư5.642 người
Ngành chế tạo135.127 người
Ngành phục vụ507.544 người

Số người làm việc trong TP Kobe

Ngành nông lâm ngư5.683 người
Ngành chế tạo134.937 người
Ngành phục vụ521.533 người
Nhân khẩu ban ngày1.547.971 người
So sánh nhân khẩu ngày và đêm (nhân khẩu ngày ÷ nhân khẩu thường trú×100)101,8
Tỷ xuất sức lao động (nhân khẩu lao động ÷ nhân khẩu trên 15 tuổI × 100)57,2%