Nhân khẩu (1/10/2008)

Ngày cập nhật cuối cùng
25/03/2009
 Nhân khẩu ước tínhSố hộ gia đìnhDiện tích (km2)
TP Kobe1.533.034667.425552,80
Nam726.406
Nữ806.628
Quận Higashi Nada208.29992.28930,36
Quận Nada129.59862.97231,40
Quận Chuo120.77467.52828,43
Quận Hyogo108.00654.53814,56
Quận Kita226.42886.085241,74
Quận Nagata102.08447.59011,46
Quận Suma168.47870.41830,00
Quận Tarumi220.20193.52526,89
Quận Nishi249.16692.480137,96
(đăng lại) Kita Suma97.31238.90417,45
Mật độ nhân khẩu (1/10/2008)2.773 người/km2

・ Số nhân khẩu giao động (trong năm 2007)

Số nhân khẩu gia tăngTăng 980 người
 Số giảm tự nhiênGiảm 181 người
 Sanh ra12.972 người
Chết đi12,973 người
 Số tăng do xã hộiTăng 1.161 người
 Chuyển vào80.789 người
Chuyển ra79.628 người

Số vụ kết hôn – Ly hôn (trong năm 2007)

Kết hôn8,547 vụ
Ly hôn3,113 vụ